得所應得

dé suǒ yīng dé đắc sở ứng đắc

Hán Việt: đắc sở ứng đắc · Pinyin: dé suǒ yīng dé

Tổng quan

nhận được điều mà mình xứng đáng

Cấu tạo: (đắc) + (sở) + (ứng) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận được điều mà mình xứng đáng

Eng

  • CC-CEDICT to get what one deserves
  • Cihui to get what one deserves