得摩豐 děi mó fēng · đắc ma phong Hán Việt: đắc ma phong · Pinyin: děi mó fēng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 摩 (ma) + 豐 (phong)Pinyinděi mó fēngHán Việtđắc ma phongCấu tạo得 + 摩 + 豐 · đắc + ma + phong nghĩa thành phần: đắc + ma + phong