得故子 đắc cố tử Hán Việt: đắc cố tử Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 故 (cố) + 子 (tử)Hán Việtđắc cố tửCấu tạo得 + 故 + 子 · đắc + cố + tử nghĩa thành phần: đắc + cố + tử