得數兒 đắc sổ nhi Hán Việt: đắc sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtđắc sổ nhiCấu tạo得 + 數 + 兒 · đắc + sổ + nhi nghĩa thành phần: đắc + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 得數兒 éshùr ►See déshù