得樣兒

dé yàng ér đắc dạng nhi

Hán Việt: đắc dạng nhi · Pinyin: dé yàng ér

Tổng quan

đẹp: xinh đẹp/xinh xắn/dễ coi/dễ nhìn

Cấu tạo: (đắc) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẹp: xinh đẹp/xinh xắn/dễ coi/dễ nhìn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指服装﹑打扮好看,挺有样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指服装﹑打扮好看,挺有样子。

Eng

  • Cihui 得樣兒 éyàngr s.v. <topo.> looking smart/cute