得標人 đắc tiêu nhân Hán Việt: đắc tiêu nhân Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 標 (tiêu) + 人 (nhân)Hán Việtđắc tiêu nhânCấu tạo得 + 標 + 人 · đắc + tiêu + nhân nghĩa thành phần: đắc + tiêu + nhân Nghĩa EngCihui 得標人 ébiāorén n. person who wins the bid M:ge/¹míng/²wèi