得獎者 dé jiǎng zhě · đắc tưởng giả Hán Việt: đắc tưởng giả · Pinyin: dé jiǎng zhě Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 獎 (tưởng) + 者 (giả)Pinyindé jiǎng zhěHán Việtđắc tưởng giảCấu tạo得 + 獎 + 者 · đắc + tưởng + giả nghĩa thành phần: đắc + tưởng + giả