得當地

đắc đương địa

Hán Việt: đắc đương địa

Tổng quan

giảo hoạt, xảo quyệt

Cấu tạo: (đắc) + (đương) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảo hoạt, xảo quyệt