得票率

dé piào lǜ đắc phiếu suất

Hán Việt: đắc phiếu suất · Pinyin: dé piào lǜ

Tổng quan

tỷ lệ phiếu bầu nhận được

Cấu tạo: (đắc) + (phiếu) + (suất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỷ lệ phiếu bầu nhận được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在所有候選人中得票所占的比率。如:「這次他競選連任,得票率再創新局。」

Eng

  • CC-CEDICT percentage of votes obtained
  • Cihui percentage of votes obtained

ja

  • JMdict percentage of votes