得空兒 đắc không nhi Hán Việt: đắc không nhi Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việtđắc không nhiCấu tạo得 + 空 + 兒 · đắc + không + nhi nghĩa thành phần: đắc + không + nhi Nghĩa EngCihui 得空兒 ékòngr ►See dékòng