得第名 đắc đệ danh Hán Việt: đắc đệ danh Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 第 (đệ) + 名 (danh)Hán Việtđắc đệ danhCấu tạo得 + 第 + 名 · đắc + đệ + danh nghĩa thành phần: đắc + đệ + danh Nghĩa EngCihui bear the bell