得罷且罷 đắc bãi thả bãi Hán Việt: đắc bãi thả bãi Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 罷 (bãi) + 且 (thả) + 罷 (bãi)Hán Việtđắc bãi thả bãiCấu tạo得 + 罷 + 且 + 罷 · đắc + bãi + thả + bãi nghĩa thành phần: đắc + bãi + thả + bãi Nghĩa EngCihui 得罷且罷 ébàqiěbà f.e. It's better to forget about it.