得罪人
đắc tội nhân
Hán Việt: đắc tội nhân · Pinyin: dé zuì rén
Tổng quan
đắc tội với người
Nghĩa
Việt
- Cihui đắc tội với người
Eng
- Cihui 得罪人 ézuì rén v.o. offend sb.
Hán Việt: đắc tội nhân · Pinyin: dé zuì rén
đắc tội với người