得勝者

đắc thắng giả

Hán Việt: đắc thắng giả

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thắng) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 得勝者 éshèngzhě n. victor M:ge/¹míng/²wèi