得至寶 dé zhì bǎo · đắc chí bảo Hán Việt: đắc chí bảo · Pinyin: dé zhì bǎo Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 至 (chí) + 寶 (bảo)Pinyindé zhì bǎoHán Việtđắc chí bảoCấu tạo得 + 至 + 寶 · đắc + chí + bảo nghĩa thành phần: đắc + chí + bảo