得舒特 dé shū tè · đắc thư đặc Hán Việt: đắc thư đặc · Pinyin: dé shū tè Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 舒 (thư) + 特 (đặc)Pinyindé shū tèHán Việtđắc thư đặcCấu tạo得 + 舒 + 特 · đắc + thư + đặc nghĩa thành phần: đắc + thư + đặc