得要領 đắc yếu lĩnh Hán Việt: đắc yếu lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 要 (yếu) + 領 (lĩnh)Hán Việtđắc yếu lĩnhCấu tạo得 + 要 + 領 · đắc + yếu + lĩnh nghĩa thành phần: đắc + yếu + lĩnh Nghĩa EngCihui hit home