得道肥 đắc đạo phì Hán Việt: đắc đạo phì Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 道 (đạo) + 肥 (phì)Hán Việtđắc đạo phìCấu tạo得 + 道 + 肥 · đắc + đạo + phì nghĩa thành phần: đắc + đạo + phì