得錢贍軍

dé qián shàn jūn đắc tiễn thiệm quân

Hán Việt: đắc tiễn thiệm quân · Pinyin: dé qián shàn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (tiễn) + (thiệm) + (quân)