得錢贍軍 dé qián shàn jūn · đắc tiễn thiệm quân Hán Việt: đắc tiễn thiệm quân · Pinyin: dé qián shàn jūn Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 錢 (tiễn) + 贍 (thiệm) + 軍 (quân)Pinyindé qián shàn jūnHán Việtđắc tiễn thiệm quânCấu tạo得 + 錢 + 贍 + 軍 · đắc + tiễn + thiệm + quân nghĩa thành phần: đắc + tiễn + thiệm + quân