得霜鷹 dé shuāng yīng · đắc sương ưng Hán Việt: đắc sương ưng · Pinyin: dé shuāng yīng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 霜 (sương) + 鷹 (ưng)Pinyindé shuāng yīngHán Việtđắc sương ưngCấu tạo得 + 霜 + 鷹 · đắc + sương + ưng nghĩa thành phần: đắc + sương + ưng