得頭獎 đắc đầu tưởng Hán Việt: đắc đầu tưởng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 頭 (đầu) + 獎 (tưởng)Hán Việtđắc đầu tưởngCấu tạo得 + 頭 + 獎 · đắc + đầu + tưởng nghĩa thành phần: đắc + đầu + tưởng Nghĩa EngCihui take the cake