得馬失馬 dé mǎ shī mǎ · đắc mã thất mã Hán Việt: đắc mã thất mã · Pinyin: dé mǎ shī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 馬 (mã) + 失 (thất) + 馬 (mã)Pinyindé mǎ shī mǎHán Việtđắc mã thất mãCấu tạo得 + 馬 + 失 + 馬 · đắc + mã + thất + mã nghĩa thành phần: đắc + mã + thất + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指世事多变,得失无常。