得𬨎如毛 dé yóu rú máo · đắc du như mao Hán Việt: đắc du như mao · Pinyin: dé yóu rú máo Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 𬨎 (du) + 如 (như) + 毛 (mao)Pinyindé yóu rú máoHán Việtđắc du như maoCấu tạo得 + 𬨎 + 如 + 毛 · đắc + du + như + mao nghĩa thành phần: đắc + du + như + mao