徘徊花

pái huái huābồi hồi hoa

Hán Việt: bồi hồi hoa · Pinyin: pái huái huā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玫瑰花的别称。

Cấu tạo: 徘 (bồi) + 徊 (hồi) + 花 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玫瑰花的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

徘徊的 · 徘徊者 · 徘徊歧路 · 徘徊 · 徘徊往返 · 徘徊舆 · 徘徊菊 · 徘徊輿