徘徊觀望 pái huái guān wàng · bồi hồi quan vọng Hán Việt: bồi hồi quan vọng · Pinyin: pái huái guān wàng Tổng quan Cấu tạo: 徘 (bồi) + 徊 (hồi) + 觀 (quan) + 望 (vọng)Pinyinpái huái guān wàngHán Việtbồi hồi quan vọngCấu tạo徘 + 徊 + 觀 + 望 · bồi + hồi + quan + vọng nghĩa thành phần: bồi + hồi + quan + vọng Nghĩa EngCihui 徘徊觀望 áihuái guānwàng v.p. wait and see