徘徊观望

pái huái guān wàngbồi hồi quan vọng

Hán Việt: bồi hồi quan vọng · Pinyin: pái huái guān wàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

徘徊:来回地行走。形容应该决断时犹豫的样子。

Cấu tạo: 徘 (bồi) + 徊 (hồi) + 觀 (quan) + 望 (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chờ xem
  • Biên soạn v.p. wait and see

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徘徊:来回地行走。形容应该决断时犹豫的样子。

Eng

  • Cihui 徘徊觀望 áihuái guānwàng v.p. wait and see
  • Tần suất từ v.p. wait and see

Từ liên quan

Gần nghĩa

观望不前 · 徘徊歧路 · 徘徊往返 · 徘徊的 · 徘徊者 · 观望的 · 观望徘徊 · 观望风色