徜徉恣肆 cháng yáng zì sì · thảng dương tứ tứ Hán Việt: thảng dương tứ tứ · Pinyin: cháng yáng zì sì Tổng quan Cấu tạo: 徜 (thảng) + 徉 (dương) + 恣 (tứ) + 肆 (tứ)Pinyincháng yáng zì sìHán Việtthảng dương tứ tứCấu tạo徜 + 徉 + 恣 + 肆 · thảng + dương + tứ + tứ nghĩa thành phần: thảng + dương + tứ + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容文章挥洒自如,气势豪放。