從…取下 Tổng quan mở khuy (áo), tháo ở móc ra Cấu tạo: 從 (tòng) + … + 取 (thủ) + 下 (hạ)Cấu tạo從 + … + 取 + 下 Nghĩa ViệtCihui mở khuy (áo), tháo ở móc ra