從事於 cóng shì yú · tòng sự vu Hán Việt: tòng sự vu · Pinyin: cóng shì yú Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + 於 (vu)Pinyincóng shì yúHán Việttòng sự vuCấu tạo從 + 事 + 於 · tòng + sự + vu nghĩa thành phần: tòng + sự + vu Nghĩa EngCihui at