從事者

tòng sự giả

Hán Việt: tòng sự giả

Tổng quan

người đuổi theo; người đuổi bắt, người theo đuổi, người đeo đuổi, (pháp lý) người khởi tố, nguyên cáo

Cấu tạo: (tòng) + (sự) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đuổi theo; người đuổi bắt, người theo đuổi, người đeo đuổi, (pháp lý) người khởi tố, nguyên cáo