從事衫 cóng shì shān · tòng sự sam Hán Việt: tòng sự sam · Pinyin: cóng shì shān Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + 衫 (sam)Pinyincóng shì shānHán Việttòng sự samCấu tạo從 + 事 + 衫 · tòng + sự + sam nghĩa thành phần: tòng + sự + sam