從公歌 cóng gōng gē · tòng công ca Hán Việt: tòng công ca · Pinyin: cóng gōng gē Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 公 (công) + 歌 (ca)Pinyincóng gōng gēHán Việttòng công caCấu tạo從 + 公 + 歌 · tòng + công + ca nghĩa thành phần: tòng + công + ca