從動杆 cóng dòng gān · tòng động can Hán Việt: tòng động can · Pinyin: cóng dòng gān Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 動 (động) + 杆 (can)Pinyincóng dòng gānHán Việttòng động canCấu tạo從 + 動 + 杆 · tòng + động + can nghĩa thành phần: tòng + động + can