從反面
tòng phản diện
Hán Việt: tòng phản diện
Tổng quan
học thuộc lòng, nghiên cứu, nghiền ngẫm, điều khiển, lái (con tàu) ((cũng) conn), con game trò chơi bội tín, sự lừa gạt, lừa gạt, lừa bịp, sự chống lại, sự trái ((xem) pro_and_con)
Nghĩa
Việt
- Cihui học thuộc lòng, nghiên cứu, nghiền ngẫm, điều khiển, lái (con tàu) ((cũng) conn), con game trò chơi bội tín, sự lừa gạt, lừa gạt, lừa bịp, sự chống lại, sự trái ((xem) pro_and_con)