從孫甥 cóng sūn shēng · tòng tôn sanh Hán Việt: tòng tôn sanh · Pinyin: cóng sūn shēng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 孫 (tôn) + 甥 (sanh)Pinyincóng sūn shēngHán Việttòng tôn sanhCấu tạo從 + 孫 + 甥 · tòng + tôn + sanh nghĩa thành phần: tòng + tôn + sanh