從容地
tòng dung địa
Hán Việt: tòng dung địa · Pinyin: cōng róng de
Tổng quan
rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, thong dong, ung dung, nhàn nhã, làm trong lúc rảnh rang; làm ung dung, nhàn nhã; thong thả, thong dong, ung dung
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thong thả
- Google Alex v6 ung dung
Mainland
- Kaggle Zh-Vi leisurely
Đức
- Handedict mit Muße