從容地

cōng róng de tòng dung địa

Hán Việt: tòng dung địa · Pinyin: cōng róng de

Tổng quan

rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, thong dong, ung dung, nhàn nhã, làm trong lúc rảnh rang; làm ung dung, nhàn nhã; thong thả, thong dong, ung dung

Cấu tạo: (tòng) + (dung) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, thong dong, ung dung, nhàn nhã, làm trong lúc rảnh rang; làm ung dung, nhàn nhã; thong thả, thong dong, ung dung