從屬代碼 tòng chúc đại mã Hán Việt: tòng chúc đại mã Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 屬 (chúc) + 代 (đại) + 碼 (mã)Hán Việttòng chúc đại mãCấu tạo從 + 屬 + 代 + 碼 · tòng + chúc + đại + mã nghĩa thành phần: tòng + chúc + đại + mã Nghĩa EngCihui 從屬代碼 óngshǔ dàimǎ n. <lg.> sub-code