從屬的人 cóng shǔ de rén · tòng chúc đích nhân Hán Việt: tòng chúc đích nhân · Pinyin: cóng shǔ de rén Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 屬 (chúc) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyincóng shǔ de rénHán Việttòng chúc đích nhânCấu tạo從 + 屬 + 的 + 人 · tòng + chúc + đích + nhân nghĩa thành phần: tòng + chúc + đích + nhân