從屬連詞 tòng chúc liên từ Hán Việt: tòng chúc liên từ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 屬 (chúc) + 連 (liên) + 詞 (từ)Hán Việttòng chúc liên từCấu tạo從 + 屬 + 連 + 詞 · tòng + chúc + liên + từ nghĩa thành phần: tòng + chúc + liên + từ Nghĩa EngCihui 從屬連詞 óngshǔ liáncí n. <lg.> subordinator; subordinate/subordinating conjunction