從快從嚴

tòng khoái tòng nghiêm

Hán Việt: tòng khoái tòng nghiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (khoái) + (tòng) + (nghiêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 從快從嚴 óngkuàicóngyán f.e. take prompt and strict measures