從政黨員 tòng chánh đảng viên Hán Việt: tòng chánh đảng viên Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 政 (chánh) + 黨 (đảng) + 員 (viên)Hán Việttòng chánh đảng viênCấu tạo從 + 政 + 黨 + 員 · tòng + chánh + đảng + viên nghĩa thành phần: tòng + chánh + đảng + viên Nghĩa EngCihui 從政黨員 óngzhèng dǎngyuán n. a member of a political party who holds a government post M:²wèi