從故障 cóng gù zhàng · tòng cố chướng Hán Việt: tòng cố chướng · Pinyin: cóng gù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 故 (cố) + 障 (chướng)Pinyincóng gù zhàngHán Việttòng cố chướngCấu tạo從 + 故 + 障 · tòng + cố + chướng nghĩa thành phần: tòng + cố + chướng