從業員

tòng nghiệp viên

Hán Việt: tòng nghiệp viên

Tổng quan

Cấu tạo: (tòng) + (nghiệp) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事工商事業人員的統稱。

Eng

  • Cihui 從業員 óngyèyuán n. service personnel/workers M:²wèi