從橫家 cóng héng jiā · tòng hoành gia Hán Việt: tòng hoành gia · Pinyin: cóng héng jiā Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 橫 (hoành) + 家 (gia)Pinyincóng héng jiāHán Việttòng hoành giaCấu tạo從 + 橫 + 家 · tòng + hoành + gia nghĩa thành phần: tòng + hoành + gia