從省服 cóng shěng fú · tòng tỉnh phục Hán Việt: tòng tỉnh phục · Pinyin: cóng shěng fú Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 省 (tỉnh) + 服 (phục)Pinyincóng shěng fúHán Việttòng tỉnh phụcCấu tạo從 + 省 + 服 · tòng + tỉnh + phục nghĩa thành phần: tòng + tỉnh + phục