從約長 cóng yuē zhǎng · tòng ước trường Hán Việt: tòng ước trường · Pinyin: cóng yuē zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 約 (ước) + 長 (trường)Pinyincóng yuē zhǎngHán Việttòng ước trườngCấu tạo從 + 約 + 長 · tòng + ước + trường nghĩa thành phần: tòng + ước + trường