從考舅 cóng kǎo jiù · tòng khảo cữu Hán Việt: tòng khảo cữu · Pinyin: cóng kǎo jiù Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 考 (khảo) + 舅 (cữu)Pinyincóng kǎo jiùHán Việttòng khảo cữuCấu tạo從 + 考 + 舅 · tòng + khảo + cữu nghĩa thành phần: tòng + khảo + cữu