從起源 tòng khởi nguyên Hán Việt: tòng khởi nguyên Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 起 (khởi) + 源 (nguyên)Hán Việttòng khởi nguyênCấu tạo從 + 起 + 源 · tòng + khởi + nguyên nghĩa thành phần: tòng + khởi + nguyên Nghĩa EngCihui ab origine