從陸路 tòng lục lộ Hán Việt: tòng lục lộ Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 陸 (lục) + 路 (lộ)Hán Việttòng lục lộCấu tạo從 + 陸 + 路 · tòng + lục + lộ nghĩa thành phần: tòng + lục + lộ Nghĩa EngCihui by land