御仙花

yù xiān huā ngự tiên hoa

Hán Việt: ngự tiên hoa · Pinyin: yù xiān huā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngự) + (tiên) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"御僲花"; 荔枝的别称; 指御仙带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"御僲花"。 2.荔枝的别称。 3.指御仙带。